translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "phát âm" (1件)
phát âm
play
日本語 発音
Tiếng Nhật có nhiều phát âm khó.
日本語には難しい発音が多い。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "phát âm" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "phát âm" (2件)
Tiếng Nhật có nhiều phát âm khó.
日本語には難しい発音が多い。
Đối với người nước ngoài, phát âm của tiếng Việt khó
外国人にとって、べトナム語の発音は難しい。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)