ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "phát âm" (1件)
phát âm

日本語
名発音
Tiếng Nhật có nhiều phát âm khó.
日本語には難しい発音が多い。
類語検索結果 "phát âm" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "phát âm" (2件)
Tiếng Nhật có nhiều phát âm khó.
日本語には難しい発音が多い。
Đối với người nước ngoài, phát âm của tiếng Việt khó
外国人にとって、べトナム語の発音は難しい。
